admin
Chưa phân loại
Comments Off on Từ Khóa Amazon Là Gì? Hướng Dẫn Nghiên Cứu Keyword Cho Người Bán
Khi mua sắm trên Amazon, phần lớn khách hàng sẽ nhập tên sản phẩm, công dụng hoặc một đặc điểm cụ thể vào thanh tìm kiếm. Những cụm từ này giúp Amazon xác định sản phẩm nào phù hợp nhất để hiển thị cho người mua.
Đối với người bán, việc hiểu khách hàng đang tìm kiếm bằng từ khóa nào là nền tảng để tối ưu trang sản phẩm, xây dựng chiến dịch quảng cáo và tiếp cận đúng nhu cầu thị trường.
Một sản phẩm tốt nhưng sử dụng sai từ khóa có thể không xuất hiện trước khách hàng tiềm năng. Ngược lại, lựa chọn đúng keyword sẽ giúp sản phẩm cải thiện khả năng hiển thị, thu hút lượt truy cập phù hợp và tăng cơ hội phát sinh đơn hàng.
Từ khóa Amazon là gì?
Từ khóa Amazon là những từ hoặc cụm từ liên quan đến sản phẩm mà khách hàng nhập vào thanh tìm kiếm khi có nhu cầu mua sắm.
Ví dụ, một người đang tìm bình giữ nhiệt có thể sử dụng những truy vấn như:
- Bình giữ nhiệt;
- Bình giữ nhiệt inox;
- Bình giữ nhiệt dung tích lớn;
- Bình giữ nhiệt cho dân văn phòng;
- Bình giữ nhiệt không rò rỉ;
- Insulated water bottle;
- Stainless steel travel mug.
Mỗi truy vấn thể hiện một nhu cầu khác nhau. Có người mới bắt đầu tìm hiểu, có người đang so sánh tính năng, trong khi một số khách hàng đã biết chính xác loại sản phẩm mình muốn mua.
Do đó, nghiên cứu từ khóa không đơn thuần là tìm những cụm từ có nhiều lượt tìm kiếm. Người bán còn phải hiểu ý định phía sau mỗi truy vấn và đánh giá xem từ khóa đó có thực sự phù hợp với sản phẩm hay không.
Từ khóa và cụm từ tìm kiếm có giống nhau không?
Trong quá trình vận hành quảng cáo Amazon, người bán thường gặp hai khái niệm là keyword và search term.
Keyword là từ khóa mà người bán lựa chọn để tối ưu nội dung hoặc thiết lập chiến dịch quảng cáo.
Search term, hay cụm từ tìm kiếm, là nội dung thực tế mà khách hàng đã nhập vào thanh tìm kiếm.
Ví dụ, người bán chạy quảng cáo với keyword “bình giữ nhiệt”. Quảng cáo có thể xuất hiện khi khách hàng tìm kiếm những cụm từ như “bình giữ nhiệt inox 1 lít”, “bình nước giữ lạnh” hoặc một truy vấn có liên quan khác, tùy theo loại đối sánh được sử dụng.
Phân biệt hai khái niệm này giúp người bán đọc báo cáo quảng cáo chính xác hơn. Keyword cho biết chiến lược nhắm mục tiêu, còn search term cho biết khách hàng thực sự đang tìm kiếm điều gì.
Vì sao nghiên cứu từ khóa quan trọng khi bán hàng trên Amazon?
Giúp sản phẩm tiếp cận đúng khách hàng
Amazon cần dữ liệu để hiểu sản phẩm của bạn là gì và phù hợp với truy vấn nào. Khi các từ khóa liên quan được sử dụng hợp lý trong listing, hệ thống có thêm cơ sở để kết nối sản phẩm với nhu cầu tìm kiếm của khách hàng.
Nếu nội dung chứa những từ khóa không liên quan, sản phẩm có thể thu hút sai đối tượng. Điều này làm giảm tỷ lệ nhấp, tỷ lệ chuyển đổi và hiệu quả quảng cáo.
Hỗ trợ tối ưu listing
Bộ từ khóa sau khi nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng:
- Tiêu đề sản phẩm;
- Bullet points;
- Mô tả sản phẩm;
- Nội dung A+;
- Thuộc tính sản phẩm;
- Từ khóa tìm kiếm phía sau hệ thống;
- Nội dung hình ảnh và video.
Tuy nhiên, từ khóa cần được đặt tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Việc lặp lại quá nhiều không giúp nội dung trở nên thuyết phục hơn, thậm chí có thể khiến khách hàng khó đọc và làm giảm chất lượng listing.
Là nền tảng của quảng cáo Amazon PPC
Với các chiến dịch nhắm mục tiêu thủ công, người bán có thể lựa chọn keyword và đặt giá thầu để quảng cáo xuất hiện trước những truy vấn liên quan.
Bộ từ khóa tốt giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn, đồng thời xác định nhóm truy vấn nào đang tạo ra lượt nhấp, doanh số và lợi nhuận.
Hỗ trợ đánh giá nhu cầu thị trường
Dữ liệu từ khóa có thể phản ánh nhu cầu, xu hướng và cách khách hàng mô tả một sản phẩm.
Thông qua quá trình nghiên cứu, người bán có thể phát hiện:
- Công dụng được khách hàng quan tâm;
- Kích thước hoặc màu sắc phổ biến;
- Vấn đề người mua muốn giải quyết;
- Nhóm khách hàng đang có nhu cầu;
- Các dịp sử dụng sản phẩm;
- Đặc điểm còn thiếu trong những sản phẩm hiện có.
Những thông tin này không chỉ phục vụ SEO và quảng cáo mà còn hỗ trợ lựa chọn sản phẩm, cải tiến tính năng và phát triển phiên bản mới.
Các chỉ số cần quan tâm khi nghiên cứu từ khóa Amazon
Tùy từng công cụ, tên gọi và phương pháp tính toán có thể khác nhau. Tuy nhiên, người bán thường cần quan tâm đến những nhóm chỉ số sau.
Search Volume
Search Volume thể hiện số lượt tìm kiếm ước tính của một từ khóa trong một khoảng thời gian nhất định.
Chỉ số cao cho thấy từ khóa nhận được nhiều sự quan tâm. Tuy nhiên, lượng tìm kiếm lớn không đồng nghĩa với khả năng bán hàng cao. Một keyword có thể rất phổ biến nhưng quá rộng, cạnh tranh mạnh hoặc không phù hợp hoàn toàn với sản phẩm.
Search Volume nên được xem xét cùng độ liên quan, mức độ cạnh tranh và khả năng chuyển đổi.
Xu hướng tìm kiếm
Dữ liệu xu hướng giúp xác định lượng tìm kiếm đang tăng, giảm hay mang tính thời vụ.
Chẳng hạn, từ khóa liên quan đến quà tặng, đồ trang trí hoặc sản phẩm ngoài trời có thể biến động mạnh theo mùa. Nếu chỉ nhìn vào dữ liệu của một tháng, người bán có thể đánh giá sai tiềm năng dài hạn.
Nên kiểm tra dữ liệu qua nhiều giai đoạn để nhận biết:
- Nhu cầu ổn định;
- Từ khóa tăng trưởng;
- Từ khóa đang suy giảm;
- Nhu cầu theo mùa;
- Biến động do sự kiện hoặc chương trình khuyến mại.
Mức độ cạnh tranh
Chỉ số cạnh tranh phản ánh số lượng sản phẩm hoặc nhà quảng cáo cùng nhắm đến một từ khóa.
Từ khóa cạnh tranh cao thường khó đạt vị trí nổi bật hơn và có thể yêu cầu ngân sách quảng cáo lớn. Trong khi đó, những keyword cụ thể hơn có thể có lượng tìm kiếm thấp nhưng dễ tiếp cận đúng khách hàng hơn.
Không nên lựa chọn từ khóa chỉ vì có ít đối thủ. Một keyword cạnh tranh thấp nhưng không có nhu cầu hoặc không liên quan cũng không mang lại giá trị.
Giá thầu quảng cáo tham khảo
Giá thầu gợi ý cho biết mức chi phí mà người bán có thể phải cân nhắc khi cạnh tranh quảng cáo trên một từ khóa.
Giá thầu cao thường cho thấy nhiều nhà quảng cáo quan tâm đến truy vấn đó. Tuy nhiên, mức bid phù hợp còn phụ thuộc vào:
- Giá bán sản phẩm;
- Biên lợi nhuận;
- Tỷ lệ chuyển đổi;
- Mức độ liên quan;
- Số lượng đánh giá;
- Chất lượng listing;
- Mục tiêu của chiến dịch.
Không nên chọn hoặc loại bỏ một keyword chỉ dựa trên giá thầu. Điều quan trọng là từ khóa đó tạo ra doanh thu và lợi nhuận như thế nào.
Tỷ lệ nhấp
Tỷ lệ nhấp cho biết mức độ hấp dẫn của sản phẩm khi được hiển thị trước khách hàng tìm kiếm một từ khóa cụ thể.
Tỷ lệ nhấp thấp có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như:
- Hình ảnh chính chưa nổi bật;
- Giá bán chưa cạnh tranh;
- Tiêu đề không đúng nhu cầu;
- Số lượng đánh giá còn thấp;
- Từ khóa chưa phù hợp với sản phẩm;
- Ưu đãi không đủ hấp dẫn.
Chỉ số này cần được phân tích cùng vị trí hiển thị và chất lượng traffic để đưa ra kết luận chính xác.
Tỷ lệ chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi thể hiện khả năng biến lượt truy cập thành đơn hàng.
Một từ khóa có Search Volume thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi tốt vẫn có thể mang lại hiệu quả cao. Ngược lại, keyword có lượng tìm kiếm lớn nhưng ít phát sinh đơn hàng có thể khiến ngân sách quảng cáo bị lãng phí.
Đối với người bán, từ khóa tốt không chỉ là từ được tìm kiếm nhiều mà còn phải tạo ra hành vi mua hàng phù hợp.
Các nhóm từ khóa Amazon phổ biến
Từ khóa ngắn
Từ khóa ngắn thường chỉ gồm một hoặc hai từ, mô tả một ngành hàng hoặc nhóm sản phẩm lớn.
Ví dụ:
- Coffee mug;
- Yoga mat;
- Phone case;
- Face serum.
Những từ khóa này thường có lượng tìm kiếm lớn nhưng phạm vi ý nghĩa rộng. Mức độ cạnh tranh có thể cao và chưa thể hiện rõ khách hàng đang cần phiên bản sản phẩm nào.
Từ khóa ngắn thích hợp để nghiên cứu thị trường tổng quan nhưng cần được sử dụng thận trọng trong quảng cáo, đặc biệt khi ngân sách còn hạn chế.
Từ khóa dài
Từ khóa dài thường chứa nhiều thông tin hơn về chất liệu, công dụng, kích thước, đối tượng hoặc tình huống sử dụng.
Ví dụ:
- Non slip yoga mat for beginners;
- Stainless steel coffee mug with lid;
- Waterproof phone case for swimming;
- Vitamin C serum for sensitive skin.
Do mô tả nhu cầu cụ thể hơn, từ khóa dài thường tiếp cận nhóm khách hàng đã tiến gần hơn đến quyết định mua.
Lượng tìm kiếm của từng keyword có thể không quá lớn, nhưng tổng số traffic từ nhiều từ khóa dài có thể mang lại kết quả đáng kể.
Từ khóa sản phẩm
Đây là những cụm từ mô tả trực tiếp tên hoặc loại sản phẩm.
Ví dụ:
- Túi đựng laptop;
- Máy xay cà phê;
- Bàn chải cho thú cưng;
- Hộp bảo quản thực phẩm.
Từ khóa sản phẩm giúp Amazon hiểu mặt hàng đang được bán và là nhóm keyword nền tảng của listing.
Từ khóa theo tính năng
Nhóm từ khóa này tập trung vào đặc điểm hoặc lợi ích mà khách hàng quan tâm.
Ví dụ:
- Chống nước;
- Không chứa BPA;
- Có thể gấp gọn;
- Không gây kích ứng;
- Dung tích lớn;
- Dễ vệ sinh.
Những từ khóa này đặc biệt hữu ích khi tính năng là điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm.
Từ khóa theo đối tượng
Khách hàng có thể tìm sản phẩm dựa trên người sẽ sử dụng.
Ví dụ:
- Quà tặng cho mẹ;
- Bình nước cho trẻ em;
- Balo cho sinh viên;
- Dụng cụ tập luyện cho người mới;
- Đồ chơi cho chó nhỏ.
Từ khóa theo đối tượng giúp người bán xây dựng nội dung gần hơn với nhu cầu thực tế.
Từ khóa theo tình huống sử dụng
Nhóm keyword này mô tả thời điểm, địa điểm hoặc mục đích sử dụng sản phẩm.
Ví dụ:
- Dùng khi đi du lịch;
- Sử dụng tại văn phòng;
- Quà tặng Giáng sinh;
- Dùng khi cắm trại;
- Trang trí tiệc cưới;
- Sử dụng trong ô tô.
Đây thường là nguồn ý tưởng tốt để mở rộng nội dung listing và chiến dịch quảng cáo.
Từ khóa thương hiệu
Từ khóa thương hiệu chứa tên thương hiệu của doanh nghiệp hoặc một thương hiệu khác.
Người bán có thể theo dõi nhóm keyword này để đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu, bảo vệ traffic của mình hoặc nghiên cứu hành vi so sánh của khách hàng.
Khi sử dụng tên thương hiệu trong listing và quảng cáo, doanh nghiệp cần tuân thủ chính sách sở hữu trí tuệ và quy định của Amazon.
Broad, Phrase và Exact Match là gì?
Trong quảng cáo Sponsored Products, người bán có thể sử dụng ba loại đối sánh từ khóa chính.
Broad match
Broad match giúp quảng cáo tiếp cận phạm vi truy vấn rộng nhất. Amazon có thể kết nối keyword với những cụm từ liên quan, biến thể hoặc cách diễn đạt tương tự.
Loại đối sánh này phù hợp với mục tiêu khám phá thêm search term mới. Tuy nhiên, do phạm vi rộng, người bán cần theo dõi báo cáo thường xuyên để tránh chi tiêu vào những truy vấn không phù hợp.
Phrase match
Phrase match có mức kiểm soát cao hơn broad match. Truy vấn của khách hàng thường phải chứa cụm từ hoặc thể hiện mối liên hệ gần với keyword đã lựa chọn.
Đây là lựa chọn trung gian giữa khả năng mở rộng và mức độ chính xác.
Exact match
Exact match có phạm vi hẹp nhất và tập trung vào những truy vấn khớp sát với keyword.
Loại đối sánh này thường được sử dụng cho những từ khóa đã chứng minh được khả năng tạo đơn hàng. Người bán có thể kiểm soát traffic tốt hơn nhưng sẽ tiếp cận ít truy vấn hơn so với broad và phrase.
Amazon hiện cung cấp ba loại đối sánh broad, phrase và exact cho hoạt động nhắm mục tiêu theo từ khóa. Mỗi loại có mức độ mở rộng và khả năng kiểm soát khác nhau, vì vậy nên được sử dụng theo từng mục tiêu chiến dịch.
Cách nghiên cứu từ khóa Amazon hiệu quả
Bước 1: Xác định sản phẩm và khách hàng mục tiêu
Trước khi sử dụng bất kỳ công cụ nào, hãy trả lời những câu hỏi cơ bản:
- Sản phẩm là gì?
- Giải quyết vấn đề nào?
- Khách hàng chính là ai?
- Tính năng nổi bật nhất là gì?
- Sản phẩm thường được sử dụng trong trường hợp nào?
- Điểm khác biệt so với đối thủ là gì?
Những câu trả lời này tạo ra danh sách keyword ban đầu và giúp tránh thu thập quá nhiều từ khóa không liên quan.
Bước 2: Sử dụng gợi ý từ thanh tìm kiếm Amazon
Khi nhập một cụm từ vào thanh tìm kiếm, Amazon thường đề xuất thêm các truy vấn phổ biến có liên quan.
Đây là nguồn ý tưởng trực tiếp từ hành vi tìm kiếm của người mua. Bạn có thể thử kết hợp tên sản phẩm với:
- Chất liệu;
- Màu sắc;
- Kích thước;
- Đối tượng sử dụng;
- Công dụng;
- Vấn đề cần giải quyết;
- Dịp mua hàng.
Các gợi ý thu được nên được lưu lại và phân nhóm trước khi đánh giá sâu hơn.
Bước 3: Phân tích listing của đối thủ
Hãy quan sát những sản phẩm đang xuất hiện ở vị trí nổi bật trong ngành hàng. Kiểm tra cách họ trình bày tiêu đề, bullet points, hình ảnh và lợi ích sản phẩm.
Mục tiêu không phải sao chép nội dung mà là xác định:
- Ngôn ngữ khách hàng quen thuộc;
- Tính năng được nhấn mạnh;
- Cách phân loại sản phẩm;
- Điểm chung của ngành hàng;
- Khoảng trống mà đối thủ chưa khai thác.
Bạn cũng có thể đọc phần đánh giá để tìm những từ ngữ mà khách hàng sử dụng khi mô tả nhu cầu, trải nghiệm và vấn đề của họ.
Bước 4: Sử dụng công cụ nghiên cứu từ khóa
Các công cụ nghiên cứu keyword có thể cung cấp dữ liệu ước tính về lượng tìm kiếm, xu hướng, độ cạnh tranh và từ khóa liên quan.
Người bán thường kết hợp nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn:
- Công cụ nghiên cứu từ khóa của bên thứ ba;
- Báo cáo quảng cáo;
- Dữ liệu trong Seller Central;
- Brand Analytics;
- Search Query Performance;
- Dữ liệu bán hàng thực tế.
Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một công cụ vì phương pháp thu thập và ước tính dữ liệu có thể khác nhau.
Bước 5: Phân nhóm từ khóa
Sau khi thu thập, hãy chia keyword thành những nhóm có mục đích rõ ràng:
- Từ khóa chính;
- Từ khóa phụ;
- Từ khóa dài;
- Keyword theo tính năng;
- Keyword theo đối tượng;
- Keyword theo tình huống;
- Keyword thương hiệu;
- Keyword dùng cho quảng cáo thử nghiệm;
- Keyword đã có chuyển đổi;
- Từ khóa cần loại trừ.
Việc phân nhóm giúp triển khai listing và quảng cáo có hệ thống hơn.
Bước 6: Đánh giá mức độ liên quan
Mức độ liên quan phải được ưu tiên trước Search Volume.
Hãy tự hỏi: Nếu khách hàng tìm kiếm keyword này và nhìn thấy sản phẩm, họ có cảm thấy đây là kết quả phù hợp hay không?
Một từ khóa chỉ nên được sử dụng khi sản phẩm thực sự đáp ứng được ý định tìm kiếm. Không nên thêm keyword chỉ để thu hút traffic nếu nội dung không phản ánh đúng sản phẩm.
Bước 7: Kiểm tra bằng quảng cáo thực tế
Dữ liệu từ công cụ nghiên cứu chỉ mang tính tham khảo. Kết quả quan trọng nhất đến từ hoạt động bán hàng thực tế.
Bạn có thể chạy chiến dịch tự động hoặc chiến dịch khám phá keyword, sau đó kiểm tra báo cáo cụm từ tìm kiếm để xác định:
- Truy vấn nào tạo lượt nhấp;
- Truy vấn nào phát sinh đơn hàng;
- Keyword nào có chi phí cao;
- Keyword nào có tỷ lệ chuyển đổi tốt;
- Truy vấn nào không liên quan;
- Từ khóa nào nên chuyển sang exact match.
Quá trình thử nghiệm cần đủ thời gian và dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
Cách sử dụng từ khóa trong listing Amazon
Tiêu đề sản phẩm
Tiêu đề cần mô tả rõ sản phẩm và chứa những thông tin quan trọng nhất như loại sản phẩm, thương hiệu, tính năng hoặc kích thước.
Từ khóa chính nên được đưa vào tự nhiên, tránh lặp lại hoặc cố nhồi nhiều biến thể có cùng ý nghĩa.
Bullet points
Bullet points là nơi trình bày lợi ích, tính năng và cách sử dụng sản phẩm.
Thay vì liệt kê keyword, hãy xây dựng từng bullet quanh một nhu cầu cụ thể của khách hàng. Từ khóa phụ có thể được lồng ghép trong nội dung nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng đọc.
Mô tả và nội dung A+
Phần mô tả giúp giải thích rõ hơn về câu chuyện thương hiệu, công dụng, chất liệu và trải nghiệm sử dụng.
Đây là vị trí phù hợp để mở rộng ngữ cảnh cho sản phẩm và sử dụng các cụm từ dài một cách tự nhiên.
Thuộc tính sản phẩm
Các trường thông tin như màu sắc, chất liệu, kích thước, kiểu dáng và đối tượng sử dụng cần được điền chính xác.
Thuộc tính đầy đủ không chỉ hỗ trợ khách hàng mà còn giúp sản phẩm xuất hiện trong bộ lọc và những truy vấn cụ thể hơn.
Từ khóa phía sau hệ thống
Seller Central cung cấp một số trường dữ liệu để người bán bổ sung thông tin tìm kiếm không cần hiển thị trực tiếp trên listing.
Nên ưu tiên những từ liên quan chưa xuất hiện trong nội dung chính, biến thể cách gọi hoặc cách diễn đạt mà khách hàng thường sử dụng. Tránh lặp từ, thêm nội dung không liên quan hoặc sử dụng tên thương hiệu trái phép.
Những sai lầm thường gặp khi chọn từ khóa Amazon
Chỉ tập trung vào keyword có Search Volume cao
Từ khóa phổ biến thường hấp dẫn nhưng cũng có thể cạnh tranh mạnh và thiếu tính cụ thể.
Một chiến lược tốt nên kết hợp keyword lớn để xây dựng khả năng tiếp cận với từ khóa dài để tìm kiếm traffic có ý định mua rõ hơn.
Bỏ qua mức độ liên quan
Traffic không phù hợp hiếm khi tạo ra kết quả bền vững.
Chạy quảng cáo vào những keyword rộng nhưng không đúng nhu cầu có thể làm tăng lượt nhấp trong khi doanh số không cải thiện.
Đưa quá nhiều từ khóa vào tiêu đề
Tiêu đề khó đọc làm giảm trải nghiệm của khách hàng và khiến thông điệp chính bị mất đi.
Listing cần được viết cho người mua trước, sau đó mới tối ưu để hệ thống có thể hiểu nội dung.
Không sử dụng từ khóa phủ định
Negative keyword giúp ngăn quảng cáo xuất hiện trước những truy vấn không phù hợp.
Nếu không thường xuyên bổ sung từ khóa phủ định, ngân sách có thể bị tiêu tốn bởi những lượt nhấp gần như không có khả năng chuyển đổi.
Không kiểm tra báo cáo search term
Nhiều người bán thiết lập chiến dịch rồi chỉ theo dõi tổng chi phí và doanh số.
Báo cáo search term mới là nơi cho biết chính xác khách hàng đã tìm gì. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để mở rộng keyword tốt và loại bỏ truy vấn kém hiệu quả.
Nghiên cứu một lần rồi không cập nhật
Hành vi mua sắm, xu hướng và mức độ cạnh tranh luôn thay đổi.
Bộ từ khóa nên được kiểm tra định kỳ dựa trên dữ liệu quảng cáo, kết quả bán hàng, mùa vụ và những thay đổi của thị trường.
Brand Analytics hỗ trợ nghiên cứu từ khóa như thế nào?
Đối với những thương hiệu đủ điều kiện sử dụng Brand Analytics, Search Query Performance có thể cung cấp thông tin về các truy vấn đã dẫn khách hàng đến thương hiệu hoặc sản phẩm.
Dữ liệu này giúp người bán phân tích hiệu suất theo từng giai đoạn trong hành trình tìm kiếm, chẳng hạn như lượt hiển thị, lượt nhấp, thêm vào giỏ hàng và mua hàng.
Thay vì chỉ dựa vào lượng tìm kiếm ước tính, doanh nghiệp có thể quan sát mức độ hiện diện và khả năng chuyển đổi của thương hiệu trên từng truy vấn thực tế.
Đây là nguồn thông tin có giá trị để:
- Xác định từ khóa đang tạo doanh số;
- Phát hiện truy vấn có traffic nhưng chuyển đổi thấp;
- Đánh giá hiệu quả của từng ASIN;
- Tìm cơ hội cải thiện nội dung;
- Điều chỉnh chiến lược PPC;
- Theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
Cách xây dựng chiến lược từ khóa cho sản phẩm mới
Đối với một sản phẩm chưa có nhiều dữ liệu, không nên dồn toàn bộ ngân sách vào những từ khóa lớn ngay từ đầu.
Người bán có thể triển khai theo từng giai đoạn.
Giai đoạn khám phá
Sử dụng quảng cáo tự động, broad match và phrase match để tìm thêm những truy vấn thực tế của khách hàng.
Ở giai đoạn này, mục tiêu chính là thu thập dữ liệu. Cần theo dõi search term và bổ sung từ khóa phủ định để hạn chế lãng phí.
Giai đoạn xác nhận
Những truy vấn đã tạo lượt nhấp chất lượng hoặc phát sinh đơn hàng có thể được đưa vào chiến dịch thủ công để kiểm soát giá thầu tốt hơn.
Người bán nên so sánh hiệu suất dựa trên chi phí, doanh số, tỷ lệ chuyển đổi và lợi nhuận thay vì chỉ dựa vào số đơn hàng.
Giai đoạn mở rộng
Khi listing đã có khả năng chuyển đổi ổn định, doanh nghiệp có thể mở rộng sang:
- Từ khóa có lượng tìm kiếm lớn hơn;
- Nhóm keyword theo đối tượng mới;
- Tình huống sử dụng mới;
- Các chiến dịch theo mùa;
- Từ khóa thương hiệu;
- Product targeting;
- Sponsored Brands và các định dạng phù hợp khác.
Quá trình mở rộng cần được thực hiện có kiểm soát để tránh làm chi phí tăng nhanh hơn doanh thu.
Kết luận
Từ khóa Amazon là cầu nối giữa nhu cầu của khách hàng và sản phẩm của người bán. Nghiên cứu keyword hiệu quả giúp doanh nghiệp hiểu thị trường, xây dựng listing rõ ràng và sử dụng ngân sách quảng cáo hợp lý hơn.
Thay vì chỉ tìm những từ có Search Volume cao, người bán nên đánh giá đồng thời mức độ liên quan, ý định mua hàng, độ cạnh tranh, chi phí và khả năng chuyển đổi.
Một chiến lược từ khóa tốt không được xây dựng chỉ trong một lần. Nó cần liên tục được cập nhật bằng dữ liệu từ báo cáo quảng cáo, Search Query Performance và kết quả bán hàng thực tế.
Khi hiểu rõ khách hàng đang tìm kiếm điều gì, doanh nghiệp sẽ có cơ sở tốt hơn để cải thiện khả năng hiển thị, tăng tỷ lệ chuyển đổi và phát triển doanh số bền vững trên Amazon.